vô tận, vô hạn nghĩa tiếng Đức là
unendlich
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của unendlich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vô tận, vô hạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của unendlich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unendlich: vô tận, vô hạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unendlich