vỡ òa nghĩa tiếng Anh là
burst into
/bɜːst ˈɪntuː/
(phrasal verb)
vỡ òa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của burst into
Nghe phát âm giọng Mỹ của burst into
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vỡ òa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của burst into
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan burst into: vỡ òa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
burst into