vỏ ngoài nghĩa tiếng Anh là
husk
/hʌsk/
(n)
vỏ ngoài còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của husk
Nghe phát âm giọng Mỹ của husk
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vỏ ngoài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của husk
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan husk: vỏ ngoài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
husk