vỡ nát nghĩa tiếng Anh là
shatter
/ˈʃætər/
(v)
vỡ nát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shatter
Nghe phát âm giọng Mỹ của shatter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vỡ nát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shatter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shatter: vỡ nát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shatter