vò nát nghĩa tiếng Anh là
crumple
/tʊ ˈkrʌmpl/
(v)
vò nát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của crumple
Nghe phát âm giọng Mỹ của crumple
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vò nát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của crumple
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan crumple: vò nát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
crumple