vở kịch đơn nghĩa tiếng Anh là
solo play
/ˈsəʊləʊ pleɪ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vở kịch đơn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của solo play
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan solo play: vở kịch đơn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
solo play