vỏ cam nghĩa tiếng Đức là
Schale
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vỏ cam
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schale
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schale: vỏ cam
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schale