Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vít van khí phanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bremsluftschraube
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bremsluftschraube: vít van khí phanh
Mở Rộng