visiting (adj)(v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Tham quan
visiting phiên âm IPA là /ˈvɪzɪtɪŋ/
visiting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của visiting
Nghe phát âm giọng Mỹ của visiting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tham quan
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của visiting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan visiting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
visiting