vinh quang nghĩa tiếng Đức là
glorreich
(adj)
vinh quang còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của glorreich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vinh quang
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của glorreich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan glorreich: vinh quang
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
glorreich