vĩnh hằng nghĩa tiếng Anh là
undying
/ʌnˈdaɪɪŋ/
vĩnh hằng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của undying
Nghe phát âm giọng Mỹ của undying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vĩnh hằng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của undying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan undying: vĩnh hằng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
undying