vindictive (adj) nghĩa tiếng Việt là
báo thù
vindictive phiên âm IPA là /vɪnˈdɪktɪv/
vindictive còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vindictive
Nghe phát âm giọng Mỹ của vindictive
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của báo thù
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vindictive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vindictive
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vindictive