viết nguệch ngoạc nghĩa tiếng Đức là
gekritzelt
(v)(Past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-09-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của viết nguệch ngoạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gekritzelt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gekritzelt: viết nguệch ngoạc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gekritzelt