viết hoa chữ cái đầu từ nghĩa tiếng Anh là
capitalize
/ˈkæpɪtəlaɪz/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của capitalize
Nghe phát âm giọng Mỹ của capitalize
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của viết hoa chữ cái đầu từ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của capitalize
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan capitalize: viết hoa chữ cái đầu từ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
capitalize