viển vông nghĩa tiếng Anh là
fanciful
/ˈfænsɪfəl/
adj
viển vông còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fanciful
Nghe phát âm giọng Mỹ của fanciful
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của viển vông
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fanciful
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fanciful: viển vông
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fanciful