viện dưỡng lão nghĩa tiếng Đức là
Altenheim
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của viện dưỡng lão
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Altenheim
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Altenheim: viện dưỡng lão
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Altenheim