viele Aufgaben zu erledigen haben (phrase) nghĩa tiếng Việt là
bận rộn
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của viele Aufgaben zu erledigen haben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bận rộn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của viele Aufgaben zu erledigen haben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan viele Aufgaben zu erledigen haben
Mở Rộng