việc xảy ra nghĩa tiếng Anh là
incident
/ˈɪnsɪdənt/
(n)
việc xảy ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của incident
Nghe phát âm giọng Mỹ của incident
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của việc xảy ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của incident
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan incident: việc xảy ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
incident