việc vặt nghĩa tiếng Anh là
chore
/tʃɔːr/
(n)
việc vặt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chore
Nghe phát âm giọng Mỹ của chore
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của việc vặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chore
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chore: việc vặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chore