việc sửa chữa nghĩa tiếng Anh là
correcting
/kəˈrɛktɪŋ/
(n)
việc sửa chữa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của correcting
Nghe phát âm giọng Mỹ của correcting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của việc sửa chữa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của correcting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan correcting: việc sửa chữa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
correcting