việc quay vòng nghĩa tiếng Anh là
rotation
/rəʊˈteɪʃən/
(n)
việc quay vòng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rotation
Nghe phát âm giọng Mỹ của rotation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của việc quay vòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rotation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rotation: việc quay vòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rotation