việc nhảy múa nghĩa tiếng Anh là
dancing
/ˈdænsɪŋ/
(present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dancing
Nghe phát âm giọng Mỹ của dancing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của việc nhảy múa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dancing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dancing: việc nhảy múa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dancing