việc lập hóa đơn nghĩa tiếng Anh là
invoicing
/ˈɪnvɔɪsɪŋ/
(n)
việc lập hóa đơn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của invoicing
Nghe phát âm giọng Mỹ của invoicing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của việc lập hóa đơn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của invoicing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan invoicing: việc lập hóa đơn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
invoicing