việc làm thủ tục nghĩa tiếng Đức là
Einchecken
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Einchecken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của việc làm thủ tục
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Einchecken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Einchecken: việc làm thủ tục
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Einchecken