việc làm chứng nghĩa tiếng Anh là
testimony
/ˈtɛstəˌməʊni/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của testimony
Nghe phát âm giọng Mỹ của testimony
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của việc làm chứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của testimony
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan testimony: việc làm chứng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
testimony