việc ký tên nghĩa tiếng Anh là
signing
/ˈsaɪnɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của signing
Nghe phát âm giọng Mỹ của signing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của việc ký tên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của signing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan signing: việc ký tên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
signing