việc khía nghĩa tiếng Anh là
notching
/ˈnɒtʃɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của notching
Nghe phát âm giọng Mỹ của notching
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của việc khía
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của notching
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan notching: việc khía
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
notching