việc dọn dẹp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Entrümpelung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của việc dọn dẹp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Entrümpelung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Entrümpelung: việc dọn dẹp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Entrümpelung