việc đánh dấu nghĩa tiếng Anh là
marking out
/ˈmɑːrkɪŋ aʊt/
(v)
việc đánh dấu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của marking out
Nghe phát âm giọng Mỹ của marking out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của việc đánh dấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của marking out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan marking out: việc đánh dấu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
marking out