việc có được nghĩa tiếng Anh là
acquisition
/ˌækwɪˈzɪʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của việc có được
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của acquisition
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan acquisition: việc có được
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
acquisition