việc chửi rủa nghĩa tiếng Anh là
cursing
/ˈkɜːrsɪŋ/
(n)
việc chửi rủa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cursing
Nghe phát âm giọng Mỹ của cursing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của việc chửi rủa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cursing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cursing: việc chửi rủa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cursing