việc chơi vĩ cầm nghĩa tiếng Anh là
fiddling
/ˈfɪdlɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fiddling
Nghe phát âm giọng Mỹ của fiddling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của việc chơi vĩ cầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fiddling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fiddling: việc chơi vĩ cầm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fiddling