việc chà rửa nghĩa tiếng Anh là
scouring
/ˈskaʊərɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của scouring
Nghe phát âm giọng Mỹ của scouring
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của việc chà rửa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scouring
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scouring: việc chà rửa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scouring