việc cắm trại nghĩa tiếng Anh là
camping
/ˈkæmpɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của camping
Nghe phát âm giọng Mỹ của camping
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của việc cắm trại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của camping
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan camping: việc cắm trại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
camping