vibrated (v) (past) nghĩa tiếng Việt là
Dao động
vibrated phiên âm IPA là /ˈvaɪbreɪtɪd/
vibrated còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vibrated
Nghe phát âm giọng Mỹ của vibrated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dao động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vibrated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vibrated
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vibrated