vị thành niên nghĩa tiếng Anh là
juvenile
/ˈdʒuːvənaɪl/
(adj)(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vị thành niên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của juvenile
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan juvenile: vị thành niên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
juvenile