vị hôn phu nghĩa tiếng Anh là
fiancé
/fiˈɒnseɪ/
(n)
vị hôn phu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fiancé
Nghe phát âm giọng Mỹ của fiancé
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vị hôn phu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fiancé
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fiancé: vị hôn phu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fiancé