vị cứu tinh nghĩa tiếng Anh là
rescuer
(n)
vị cứu tinh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rescuer
Nghe phát âm giọng Mỹ của rescuer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vị cứu tinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rescuer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rescuer: vị cứu tinh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rescuer