vetting (v)(present participle) nghĩa tiếng Việt là
Thẩm tra
vetting phiên âm IPA là /ˈvɛtɪŋ/
vetting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vetting
Nghe phát âm giọng Mỹ của vetting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thẩm tra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vetting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vetting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vetting