vết trầy nghĩa tiếng Anh là
scratch
/skrætʃ/
(n)
vết trầy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của scratch
Nghe phát âm giọng Mỹ của scratch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vết trầy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scratch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scratch: vết trầy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scratch