vết tích nghĩa tiếng Đức là
Spuren
(die)
vết tích còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Spuren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vết tích
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Spuren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Spuren: vết tích
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Spuren