vết sẹo bỏng nghĩa tiếng Anh là
burn scar
/bɜːrn skɑːr/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của burn scar
Nghe phát âm giọng Mỹ của burn scar
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vết sẹo bỏng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của burn scar
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan burn scar: vết sẹo bỏng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
burn scar