vết khâu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của welded joint
Nghe phát âm giọng Mỹ của welded joint
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vết khâu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của welded joint
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan welded joint: vết khâu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
welded joint