vessels (n) nghĩa tiếng Việt là
bể chứa
vessels phiên âm IPA là /ˈvɛsəls/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bể chứa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vessels
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vessels
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vessels