vesicles (n) (Pl.) nghĩa tiếng Việt là
bóng nhỏ
vesicles phiên âm IPA là /ˈvɛsɪkl̩z/
vesicles còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vesicles
Nghe phát âm giọng Mỹ của vesicles
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bóng nhỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vesicles
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vesicles
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vesicles