Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verweilte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ở lại, nán lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verweilte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verweilte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verweilte