verwahrlosen (Vi)(verwahrloste, ist verwahrlost) nghĩa tiếng Việt là
Trở nên cũ kỹ
verwahrlosen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verwahrlosen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trở nên cũ kỹ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verwahrlosen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verwahrlosen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verwahrlosen