vertrauend (adj) nghĩa tiếng Việt là
tin tưởng
vertrauend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vertrauend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tin tưởng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vertrauend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vertrauend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vertrauend