versunken (Adj) nghĩa tiếng Việt là
bị lạc
versunken còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của versunken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị lạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của versunken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan versunken
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
versunken