versteinerte (adj) nghĩa tiếng Việt là
hóa thạch
versteinerte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của versteinerte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hóa thạch
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của versteinerte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan versteinerte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
versteinerte